coriander plant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây rau mùi (ngò): Một loại thảo mộc thân thảo, có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và Tây Nam Á. Cả lá tươi (thường gọi là cilantro hoặc ngò) và hạt khô (thường gọi là coriander) của cây này đều được sử dụng rộng rãi như một loại gia vị trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for fresh leaves from the coriander plant. (Công thức yêu cầu lá tươi từ cây rau mùi.)
- She grows a coriander plant in her kitchen window for easy access. (Cô ấy trồng một cây rau mùi ở cửa sổ bếp để dễ dàng lấy dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coriander plant" vs. "coriander seed": Cụm từ "coriander plant" nhấn mạnh đến toàn bộ cây, trong khi "coriander seed" chỉ đề cập đến phần hạt đã phơi khô, có hương vị khác biệt.
- The flavor of the leaf is different from the seed of the coriander plant. (Hương vị của lá khác với hương vị của hạt từ cây rau mùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cilantro (n): Tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ cho phần lá tươi của cây rau mùi (coriander plant).
- Coriander seeds (n): Hạt của cây rau mùi, thường được phơi khô và dùng làm gia vị.
- Chinese parsley (n): Một tên gọi khác cho rau mùi (ngò).
Từ đồng nghĩa
- Coriander (n): Tên gọi chung cho cây, nhưng trong nhiều ngữ cảnh (đặc biệt ở Anh), từ này có thể chỉ toàn bộ cây hoặc chỉ phần hạt.
- Dhania (n): Tên gọi phổ biến cho cây và hạt rau mùi trong tiếng Hindi và một số ngôn ngữ Nam Á.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "coriander plant". Tuy nhiên, cây này thường xuất hiện trong các thành ngữ ẩm thực mô tả hương vị tươi mát hoặc đặc trưng của một số nền ẩm thực.
- The secret is in the fresh herbs – like the coriander plant. (Bí mật nằm ở các loại rau thơm tươi – như cây rau mùi.)